Trong thời gian dài, các kỳ thi chuẩn hóa giữ vai trò trung tâm trong tuyển sinh đại học, là thước đo chung để so sánh học sinh đến từ các trường, khu vực và hệ thống học thuật khác nhau. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, các trường cao đẳng và đại học đã điều chỉnh những chính sách này với tốc độ chưa từng có. Nhiều cơ sở trước tiên áp dụng tạm thời chính sách không bắt buộc nộp điểm trong giai đoạn đại dịch, khi việc tiếp cận các kỳ thi bị gián đoạn. Kể từ đó, một số trường đã biến thay đổi này thành chính thức lâu dài, một số khác quay lại yêu cầu nộp điểm, và một nhóm nhỏ hơn áp dụng hình thức tuyển sinh không xem xét điểm thi, tức là điểm số hoàn toàn không được cân nhắc.

Những thay đổi chính sách này đang tác động đáng kể đến cách đánh giá học sinh. Trong các hệ thống không bắt buộc nộp điểm, thí sinh có thể lựa chọn có nộp điểm SAT hoặc ACT hay không, khiến bộ phận tuyển sinh phải cân nhắc nhiều hơn đến điểm học tập, độ khó của chương trình học, bài luận, thư giới thiệu, hoạt động ngoại khóa và hoàn cảnh cá nhân. Những người ủng hộ cho rằng cách đánh giá toàn diện hơn này có thể phản ánh đầy đủ hơn tiềm năng của sinh viên. Họ cho rằng điểm thi thường phản ánh sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận gia sư, các khóa luyện thi và cơ hội thi lại nhiều lần, chứ không chỉ đơn thuần là năng lực học thuật vốn có.

Tuy vậy, các ý kiến chỉ trích cảnh báo rằng việc loại bỏ hoặc giảm vai trò của các kỳ thi chuẩn hóa có thể khiến tuyển sinh trở nên chủ quan hơn. Khi không có một công cụ đánh giá chung, các trường đại học có thể dựa nhiều hơn vào những yếu tố cũng có thể phản ánh bất bình đẳng, bao gồm khả năng tiếp cận các môn học nâng cao, những bài luận được trau chuốt kỹ lưỡng và các hoạt động ngoại khóa tốn kém. Một số nhà nghiên cứu cũng cho rằng các kỳ thi chuẩn hóa, dù có những hạn chế nhất định, vẫn có thể giúp nhận diện những học sinh đạt thành tích cao đến từ các trường thiếu nguồn lực, nơi mà điểm số trên lớp thôi có thể chưa phản ánh đầy đủ mức độ sẵn sàng của các em.

Mục tiêu công bằng và mở rộng cơ hội tiếp cận

Một trong những động lực lớn đứng sau thay đổi chính sách là thúc đẩy công bằng nhiều hơn. Các trường đại học muốn mở rộng cơ hội cho sinh viên thu nhập thấp, sinh viên thế hệ đầu tiên trong gia đình vào đại học và các nhóm vốn ít được đại diện trong lịch sử đã xem tuyển sinh không bắt buộc nộp điểm là một cách để giảm bớt rào cản. Trong một số trường hợp, các cơ sở giáo dục cho biết số lượng hồ sơ tăng lên và đa dạng hơn sau khi bỏ yêu cầu nộp điểm. Nhiều học sinh có thể cảm thấy được khuyến khích nộp đơn hơn khi tin rằng một kỳ thi sẽ không quyết định toàn bộ cơ hội của mình.

Tuy nhiên, bằng chứng về kết quả tuyển sinh thực tế vẫn còn trái chiều. Mặc dù sự đa dạng của nhóm thí sinh có thể tăng lên, tác động đối với lớp sinh viên được nhận phụ thuộc vào cách các trường đánh giá những phần còn lại của hồ sơ và liệu hỗ trợ tài chính, hoạt động tiếp cận và hỗ trợ duy trì học tập cũng có được cải thiện hay không. Chỉ riêng thay đổi chính sách không bảo đảm sẽ mang lại kết quả tuyển sinh công bằng hơn.

Một số cơ sở quay lại yêu cầu điểm thi

Ngay cả khi nhiều trường đại học đang rời xa các kỳ thi bắt buộc, một số cơ sở có tính chọn lọc cao đã khôi phục yêu cầu nộp điểm. Lãnh đạo của họ cho rằng điểm thi chuẩn hóa có thể cung cấp bối cảnh hữu ích, đặc biệt khi tiêu chuẩn chấm điểm khác nhau đáng kể giữa các trường trung học. Họ lập luận rằng điểm số có thể giúp dự đoán kết quả học tập trong năm thứ nhất và củng cố độ tin cậy của các quyết định tuyển sinh. Sự đảo chiều này cho thấy cuộc tranh luận trên phạm vi quốc gia không còn nằm ở chỗ liệu việc kiểm tra có quan trọng hay không, mà là khi nào, bằng cách nào và đối với những ai thì nó nên quan trọng.

Điều gì sẽ diễn ra tiếp theo

Đối với học sinh, các chính sách thay đổi đã khiến chiến lược tuyển sinh trở nên phức tạp hơn. Thí sinh giờ đây phải nghiên cứu kỹ quy định của từng trường đại học, để quyết định liệu điểm số tốt có giúp hồ sơ nổi bật hơn hay việc không nộp những kết quả yếu sẽ là lựa chọn khôn ngoan hơn. Đối với các văn phòng tuyển sinh, thách thức là xây dựng những hệ thống vừa công bằng vừa minh bạch, đồng thời vẫn duy trì các tiêu chuẩn học thuật.

Về lâu dài, tác động của những thay đổi trong chính sách kiểm tra chuẩn hóa nhiều khả năng sẽ phụ thuộc vào cách các trường đại học định nghĩa năng lực xứng đáng. Nếu các cơ sở có thể cân bằng giữa thành tích đo lường được và sự thấu hiểu rộng hơn về cơ hội và bối cảnh của từng thí sinh, tuyển sinh có thể trở nên bao trùm hơn mà không đánh đổi sự nghiêm ngặt học thuật. Nếu không, cuộc tranh luận về công bằng, khả năng tiếp cận và giá trị dự báo sẽ tiếp tục định hình chính sách giáo dục đại học trong nhiều năm tới.

Source: Bravetopic